Cách phát âm raw

Filter language and accent
filter
raw phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɔː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm raw
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm raw
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm raw
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của raw

    • informal terms for nakedness
    • not treated with heat to prepare it for eating
    • (used especially of commodities) being unprocessed or manufactured using only simple or minimal processes
  • Từ đồng nghĩa với raw

    • phát âm cold
      cold [en]
    • phát âm chilly
      chilly [en]
    • phát âm bleak
      bleak [en]
    • phát âm biting
      biting [en]
    • phát âm damp
      damp [en]
    • phát âm wet
      wet [en]
    • phát âm windy
      windy [en]
    • phát âm uncooked
      uncooked [en]
    • phát âm underdone
      underdone [en]
    • phát âm fresh
      fresh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raw trong Tiếng Anh

raw phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm raw
    Phát âm của krisdel (Nữ từ Philippines) Nữ từ Philippines
    Phát âm của  krisdel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raw trong Tiếng Tagalog

raw phát âm trong Sindarin [sjn]
  • phát âm raw
    Phát âm của maximumwerewolf (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  maximumwerewolf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raw trong Sindarin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ raw?
raw đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ raw raw   [en - usa]
  • Ghi âm từ raw raw   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou