Cách phát âm humid

Filter language and accent
filter
humid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhjuːmɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm humid
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm humid
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humid
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humid
    Phát âm của _Annie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  _Annie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humid
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của humid

    • containing or characterized by a great deal of water vapor
  • Từ đồng nghĩa với humid

    • phát âm raw
      raw [en]
    • phát âm dank
      dank [en]
    • phát âm sodden
      sodden [en]
    • phát âm damp
      damp [en]
    • phát âm soggy
      soggy [en]
    • phát âm moist
      moist [en]
    • phát âm wet
      wet [en]
    • phát âm drizzling
      drizzling [en]
    • phát âm Misty
      Misty [en]
    • phát âm stormy
      stormy [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humid trong Tiếng Anh

humid phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  hu'miːt
  • phát âm humid
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humid trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ humid?
humid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ humid humid   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat