Cách phát âm drizzling

Filter language and accent
filter
drizzling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdrɪzl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm drizzling
    Phát âm của vincedovy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  vincedovy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drizzling
    Phát âm của truelaura (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  truelaura

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của drizzling

    • (of rain) falling lightly in very small drops
  • Từ đồng nghĩa với drizzling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drizzling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ drizzling?
drizzling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ drizzling drizzling   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave