Cách phát âm rainy

trong:
Filter language and accent
filter
rainy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɪni
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rainy
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rainy
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rainy

    • (of weather) wet by periods of rain
  • Từ đồng nghĩa với rainy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rainy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rainy?
rainy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rainy rainy   [en - uk]
  • Ghi âm từ rainy rainy   [en - usa]
  • Ghi âm từ rainy rainy   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt