Cách phát âm unfavourable

Filter language and accent
filter
unfavourable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈfeɪvərəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unfavourable
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unfavourable

    • not encouraging or approving or pleasing
    • (of winds or weather) tending to hinder or oppose
    • not favorable
  • Từ đồng nghĩa với unfavourable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unfavourable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unfavourable?
unfavourable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unfavourable unfavourable   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften