Đánh vần theo âm vị: ʌnˈfeɪvərəbl̩
-
phát âm unfavourablePhát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của falconfling
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
After her unfavourable comments, there was a backlash against her plans for the company.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unfavourable trong Tiếng Anh