Cách phát âm negative

negative phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈneɡətɪv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm negative Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm negative Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm negative Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm negative Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm negative Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm negative Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm negative trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • negative ví dụ trong câu

    • The sum total of her impressions was negative

      phát âm The sum total of her impressions was negative Phát âm của shmajum (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The Chernobyl nuclear disaster had widespread negative economic consequences

      phát âm The Chernobyl nuclear disaster had widespread negative economic consequences Phát âm của ElReyDelMar (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của negative

    • a reply of denial
    • a piece of photographic film showing an image with light and shade or colors reversed
    • vote against; refuse to endorse; refuse to assent
  • Từ đồng nghĩa với negative

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

negative phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm negative Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm negative trong Tiếng Ý

negative phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm negative Phát âm của llegne (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm negative trong Tiếng Đan Mạch

negative phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm negative Phát âm của Piargh (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm negative trong Tiếng Na Uy

negative phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm negative Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm negative trong Tiếng Khoa học quốc tế

negative phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm negative Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm negative Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm negative trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • negative ví dụ trong câu

    • negative Eigenschaft

      phát âm negative Eigenschaft Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • negative Kapazität

      phát âm negative Kapazität Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức)
negative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ negative negative [nn] Bạn có biết cách phát âm từ negative?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica