Cách phát âm contradictory

Filter language and accent
filter
contradictory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒntrəˈdɪktəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contradictory
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contradictory
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contradictory
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contradictory

    • two propositions are contradictories if both cannot be true (or both cannot be false) at the same time
    • of words or propositions so related that both cannot be true and both cannot be false
    • that confounds or contradicts or confuses
  • Từ đồng nghĩa với contradictory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contradictory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contradictory?
contradictory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contradictory contradictory   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither