Cách phát âm opposite

trong:
Filter language and accent
filter
opposite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒpəzɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm opposite
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    18 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm opposite
    Phát âm của jbw51red (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jbw51red

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm opposite
    Phát âm của hpembrtn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hpembrtn

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm opposite
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm opposite
    Phát âm của olathoris (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  olathoris

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của opposite

    • a word that expresses a meaning opposed to the meaning of another word, in which case the two words are antonyms of each other
    • a relation of direct opposition
    • a contestant that you are matched against
  • Từ đồng nghĩa với opposite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opposite trong Tiếng Anh

opposite phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm opposite
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opposite trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ opposite?
opposite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ opposite opposite   [fa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion