Cách phát âm against

against phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈɡɛnst; əˈɡeɪnst
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm against Phát âm của craigt (Nam từ Hoa Kỳ)

    17 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm against Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm against Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm against Phát âm của badfrench (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm against Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm against Phát âm của musickps (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm against Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm against Phát âm của sundar (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm against trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • against ví dụ trong câu

    • After her unfavourable comments, there was a backlash against her plans for the company.

      phát âm After her unfavourable comments, there was a backlash against her plans for the company. Phát âm của MamaPata (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • It's a race against time to alter all these clothes in time for the ball.

      phát âm It's a race against time to alter all these clothes in time for the ball. Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • They've got me up against the wall. I have no choice but to give in.

      phát âm They've got me up against the wall. I have no choice but to give in. Phát âm của asenion (Nam từ Hoa Kỳ)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với against

    • phát âm next to next to [en]
    • phát âm opposite opposite [en]
    • phát âm opposing opposing [en]
    • phát âm facing facing [en]
    • phát âm toward toward [en]
    • phát âm versus versus [en]
    • phát âm despite despite [en]
    • in contact with
    • by comparison with
    • fronting

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

against đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ against against [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ against?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica