Cách phát âm facing

trong:
Filter language and accent
filter
facing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeɪsɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm facing
    Phát âm của mister0electric (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mister0electric

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm facing
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của facing

    • a lining applied to the edge of a garment for ornamentation or strengthening
    • an ornamental coating to a building
    • a protective covering that protects the outside of a building
  • Từ đồng nghĩa với facing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facing trong Tiếng Anh

facing phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm facing
    Phát âm của Hannekeh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Hannekeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facing trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany