Cách phát âm dank

dank phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dank Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dank Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dank trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • dank ví dụ trong câu

    • Vielen Dank für Ihren Besuch.

      phát âm Vielen Dank für Ihren Besuch. Phát âm của peace18 (Nam từ Đức)
    • Ja, Gott sei Dank.

      phát âm Ja, Gott sei Dank. Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với dank

    • phát âm Lohn Lohn [de]
    • phát âm Gegenleistung Gegenleistung [de]
    • phát âm Folge Folge [de]
    • phát âm Belohnung Belohnung [de]
    • phát âm Danksagung Danksagung [de]
    • phát âm Dankeswort Dankeswort [de]
    • entgelt (n)
    • erkenntlichkeit
    • dankbarkeitsgefühl
    • dankempfindung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dank phát âm trong Tiếng Anh [en]
dæŋk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm dank Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dank Phát âm của eatyourkix (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm dank Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dank trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dank

    • unpleasantly cool and humid
  • Từ đồng nghĩa với dank

    • phát âm raw raw [en]
    • phát âm damp damp [en]
    • phát âm sodden sodden [en]
    • phát âm humid humid [en]
    • phát âm soggy soggy [en]
    • phát âm moist moist [en]
    • phát âm moistened moistened [en]
    • phát âm wet wet [en]
    • phát âm rainy rainy [en]
dank phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm dank Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dank trong Tiếng Hạ Đức

dank phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm dank Phát âm của moonunit7 (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dank trong Tiếng Afrikaans

dank phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dank Phát âm của ankiproject (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dank Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dank trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • dank ví dụ trong câu

    • Duizendmaal dank!

      phát âm Duizendmaal dank! Phát âm của Roosjuhn (Nữ từ Bỉ)
dank đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dank dank [pdt] Bạn có biết cách phát âm từ dank?

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher