Cách phát âm stormy

trong:
Filter language and accent
filter
stormy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɔːmi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stormy
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stormy
    Phát âm của KeepItGoing (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KeepItGoing

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • stormy ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stormy

    • (especially of weather) affected or characterized by storms or commotion
    • characterized by violent emotions or behavior
  • Từ đồng nghĩa với stormy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stormy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel