Cách phát âm howling

Filter language and accent
filter
howling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhaʊlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm howling
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của howling

    • a long loud emotional utterance
    • extraordinarily good or great ; used especially as intensifiers
  • Từ đồng nghĩa với howling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm howling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ howling?
howling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ howling howling   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel