Cách phát âm noisy

Filter language and accent
filter
noisy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnoɪzi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm noisy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm noisy
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm noisy
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm noisy
    Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmateurOzmologist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • noisy ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của noisy

    • full of or characterized by loud and nonmusical sounds
    • attracting attention by showiness or bright colors
  • Từ đồng nghĩa với noisy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noisy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ noisy?
noisy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ noisy noisy   [en]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften