Cách phát âm cry

Filter language and accent
filter
cry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kraɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cry
    Phát âm của Kareena (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kareena

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cry
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cry
    Phát âm của zeekewlmin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zeekewlmin

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cry
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cry
    Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerrySun

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cry
    Phát âm của Loser (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Loser

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cry
    Phát âm của vickotita (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  vickotita

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cry
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cry

    • a loud utterance; often in protest or opposition
    • a loud utterance of emotion (especially when inarticulate)
    • a slogan used to rally support for a cause
  • Từ đồng nghĩa với cry

    • phát âm weeping
      weeping [en]
    • phát âm howl
      howl [en]
    • phát âm yowl
      yowl [en]
    • phát âm bawl
      bawl [en]
    • phát âm sob
      sob [en]
    • phát âm expletive
      expletive [en]
    • phát âm clamour
      clamour [en]
    • phát âm outcry
      outcry [en]
    • phát âm shout
      shout [en]
    • phát âm screech
      screech [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cry trong Tiếng Anh

cry phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm cry
    Phát âm của Creag (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Creag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cry trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature