Cách phát âm weeping

Filter language and accent
filter
weeping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwiːpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm weeping
    Phát âm của exeterj (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  exeterj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm weeping
    Phát âm của Smeechy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Smeechy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm weeping
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • weeping ví dụ trong câu

    • A weeping willow

      phát âm A weeping willow
      Phát âm của lindaj1152 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của weeping

    • the process of shedding tears (usually accompanied by sobs or other inarticulate sounds)
    • showing sorrow
    • having branches or flower heads that bend downward
  • Từ đồng nghĩa với weeping

    • phát âm lamentation
      lamentation [en]
    • phát âm crying
      crying [en]
    • phát âm tears
      tears [en]
    • phát âm lament
      lament [en]
    • phát âm cry
      cry [en]
    • phát âm howl
      howl [en]
    • phát âm yowl
      yowl [en]
    • phát âm bawl
      bawl [en]
    • phát âm sob
      sob [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weeping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat