Cách phát âm crying

Filter language and accent
filter
crying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkraɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crying
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crying
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crying
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • crying ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crying

    • the process of shedding tears (usually accompanied by sobs or other inarticulate sounds)
    • demanding attention
    • conspicuously and outrageously bad or reprehensible
  • Từ đồng nghĩa với crying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crying?
crying đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crying crying   [en - uk]
  • Ghi âm từ crying crying   [en - usa]
  • Ghi âm từ crying crying   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany