Cách phát âm tears

Filter language and accent
filter
tears phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɪəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tears
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tears
    Phát âm của Capitaine_Danrit (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Capitaine_Danrit

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tears

    • the process of shedding tears (usually accompanied by sobs or other inarticulate sounds)
  • Từ đồng nghĩa với tears

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tears trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tears?
tears đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tears tears   [en - uk]
  • Ghi âm từ tears tears   [en - usa]
  • Ghi âm từ tears tears   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel