Cách phát âm screech

trong:
Filter language and accent
filter
screech phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skriːtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm screech
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm screech
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của screech

    • a high-pitched noise resembling a human cry
    • sharp piercing cry
    • make a high-pitched, screeching noise
  • Từ đồng nghĩa với screech

    • phát âm cry
      cry [en]
    • phát âm bellow
      bellow [en]
    • phát âm call
      call [en]
    • phát âm clamour
      clamour [en]
    • phát âm ejaculate
      ejaculate [en]
    • phát âm exclaim
      exclaim [en]
    • phát âm roar
      roar [en]
    • phát âm yell
      yell [en]
    • phát âm scream
      scream [en]
    • phát âm cry out
      cry out [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm screech trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ screech?
screech đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ screech screech   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt