Cách phát âm atomize

Filter language and accent
filter
atomize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈætəmaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm atomize
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của atomize

    • spray very finely
    • strike at with firepower or bombs
    • break up into small particles
  • Từ đồng nghĩa với atomize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atomize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ atomize?
atomize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ atomize atomize   [en - usa]
  • Ghi âm từ atomize atomize   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither