Cách phát âm neutralise

trong:
Filter language and accent
filter
neutralise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnjuːtrəˌlaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm neutralise
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của neutralise

    • get rid of (someone who may be a threat) by killing
    • make incapable of military action
    • make ineffective by counterbalancing the effect of
  • Từ đồng nghĩa với neutralise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutralise trong Tiếng Anh

neutralise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  nø.tʁa.liz
  • phát âm neutralise
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutralise trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't