Cách phát âm diversify

Filter language and accent
filter
diversify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daɪˈvɜːsɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm diversify
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diversify
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diversify

    • make (more) diverse
    • spread into new habitats and produce variety or variegate
    • vary in order to spread risk or to expand
  • Từ đồng nghĩa với diversify

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diversify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ diversify?
diversify đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diversify diversify   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt