Cách phát âm variegate

trong:
Filter language and accent
filter
variegate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɛəriɪˌgeɪt, ˈvɛərɪˌgeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm variegate
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của variegate

    • change the appearance of, especially by marking with different colors
    • make something more diverse and varied
  • Từ đồng nghĩa với variegate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variegate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither