Cách phát âm modulate

Filter language and accent
filter
modulate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒdjʊleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm modulate
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của modulate

    • change the key of, in music
    • vary the pitch of one's speech
    • fix or adjust the time, amount, degree, or rate of
  • Từ đồng nghĩa với modulate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modulate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ modulate?
modulate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ modulate modulate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat