Cách phát âm generation

generation phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˌʤenəˈreɪʃən
  • phát âm generation Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm generation Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm generation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

generation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌdʒenəˈreɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm generation Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm generation Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm generation Phát âm của waldley (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm generation Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm generation Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm generation Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm generation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • generation ví dụ trong câu

    • Humans are evolving too slowly for a single generation to exhibit changes.

      phát âm Humans are evolving too slowly for a single generation to exhibit changes. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The generation gap was evident in the way people voted at the last election

      phát âm The generation gap was evident in the way people voted at the last election Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của generation

    • all the people living at the same time or of approximately the same age
    • group of genetically related organisms constituting a single step in the line of descent
    • the normal time between successive generations
  • Từ đồng nghĩa với generation

generation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm generation Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm generation trong Tiếng Khoa học quốc tế

generation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm generation Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm generation trong Tiếng Thụy Điển

generation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm generation Phát âm của swagyo (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm generation trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche