Cách phát âm age

Filter language and accent
filter
age phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm age
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm age
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm age
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm age
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm age
    Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerrySun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm age
    Phát âm của ausborane (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  ausborane

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của age

    • how long something has existed
    • an era of history having some distinctive feature
    • a time of life (usually defined in years) at which some particular qualification or power arises
  • Từ đồng nghĩa với age

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm age trong Tiếng Anh

age phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm age
    Phát âm của lpmoura (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  lpmoura

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm age
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm age
    Phát âm của brasileirinhu (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brasileirinhu

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của age

    • fazer algo;
    • atuar
    • proceder;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm age trong Tiếng Bồ Đào Nha

age phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm age
    Phát âm của Gombay (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  Gombay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm age
    Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  sorechaude

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm age trong Tiếng Nhật

age phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm age
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm age trong Tiếng Tây Ban Nha

age phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm age
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm age trong Tiếng Latin

age phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm age
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm age trong Tiếng Catalonia

age phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm age
    Phát âm của agea (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  agea

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm age trong Tiếng Hà Lan

age phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm age
    Phát âm của Aleco (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Aleco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm age trong Tiếng Tân Na Uy

age phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm age
    Phát âm của kilza (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  kilza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm age trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ age?
age đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ age age   [ko]
  • Ghi âm từ age age   [oc]
  • Ghi âm từ age age   [pt - pt]
  • Ghi âm từ age age   [sme]
  • Ghi âm từ age age   [arn]
  • Ghi âm từ age age   [pcd]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork