Cách phát âm reverse

Filter language and accent
filter
reverse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈvɜːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reverse
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reverse

    • a relation of direct opposition
    • the gears by which the motion of a machine can be reversed
    • an unfortunate happening that hinders or impedes; something that is thwarting or frustrating
  • Từ đồng nghĩa với reverse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reverse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reverse?
reverse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reverse reverse   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel