Cách phát âm veto

Filter language and accent
filter
veto phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈviːtəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm veto
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm veto
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm veto
    Phát âm của human600 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  human600

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của veto

    • a vote that blocks a decision
    • the power or right to prohibit or reject a proposed or intended act (especially the power of a chief executive to reject a bill passed by the legislature)
    • vote against; refuse to endorse; refuse to assent
  • Từ đồng nghĩa với veto

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Anh

veto phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm veto
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm veto
    Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Italoardito

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Ý

veto phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm veto
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm veto
    Phát âm của tjan (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  tjan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • veto ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Đức

veto phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm veto
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Thụy Điển

veto phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm veto
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm veto
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • veto ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của veto

    • opposition, refus formel
    • formule par laquelle s'opposaient les tribuns du peuple à un décret du Sénat romain
    • prérogative conférée à une haute autorité ou des états puissants de s'opposer par leur seul refus à une demande
  • Từ đồng nghĩa với veto

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Pháp

veto phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm veto
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm veto
    Phát âm của ginghisklown (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginghisklown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Romania

veto phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm veto
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm veto
    Phát âm của Britomart (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Britomart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • veto ví dụ trong câu

    • liberum veto

      phát âm liberum veto
      Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Latin

veto phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  veto
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm veto
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm veto
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của veto

    • direito de se opor a algo
    • ato ou efeito de vetar
    • ato pelo qual o presidente da República nega a promulgação de uma lei, devolvendo-a à Assembleia legislativa
  • Từ đồng nghĩa với veto

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Bồ Đào Nha

veto phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm veto
    Phát âm của Eibx (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Eibx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Đan Mạch

veto phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm veto
    Phát âm của jpablotr (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jpablotr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của veto

    • Derecho que tiene una persona o entidad de prohibir o impedir algo.
    • Prohibición
  • Từ đồng nghĩa với veto

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Tây Ban Nha

veto phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm veto
    Phát âm của wubzylivesinatree (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  wubzylivesinatree

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Thổ

veto phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm veto
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Luxembourg

veto phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm veto
    Phát âm của DeGrandpuntnl (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  DeGrandpuntnl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Hà Lan

veto phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm veto
    Phát âm của Doc2rack (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Doc2rack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Séc

veto phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm veto
    Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Holli67

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Quốc tế ngữ

veto phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm veto
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Tatarstan

veto phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm veto
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Slovakia

veto phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm veto
    Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  galamare

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veto trong Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ veto?
veto đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ veto veto   [en - usa]
  • Ghi âm từ veto veto   [en - other]
  • Ghi âm từ veto veto   [gl]
  • Ghi âm từ veto veto   [ind]
  • Ghi âm từ veto veto   [no]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh