Cách phát âm refusal

trong:
Filter language and accent
filter
refusal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈfjuːzl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm refusal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm refusal
    Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aphill17

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm refusal
    Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  avlor

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm refusal
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • refusal ví dụ trong câu

    • brace for a refusal

      phát âm brace for a refusal
      Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • definitive refusal

      phát âm definitive refusal
      Phát âm của rebster (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • flat refusal

      phát âm flat refusal
      Phát âm của rebster (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của refusal

    • the act of refusing
    • a message refusing to accept something that is offered
  • Từ đồng nghĩa với refusal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refusal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat