Cách phát âm demur

trong:
Filter language and accent
filter
demur phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈmɜː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm demur
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm demur
    Phát âm của dmitrigelb (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmitrigelb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của demur

    • (law) a formal objection to an opponent's pleadings
    • take exception to
    • enter a demurrer
  • Từ đồng nghĩa với demur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm demur trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ demur?
demur đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ demur demur   [en - uk]
  • Ghi âm từ demur demur   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork