Cách phát âm stickle

trong:
Filter language and accent
filter
stickle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɪkəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stickle
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stickle

    • dispute or argue stubbornly (especially minor points)
  • Từ đồng nghĩa với stickle

    • phát âm Waver
      Waver [en]
    • phát âm doubt
      doubt [en]
    • phát âm falter
      falter [en]
    • phát âm scruple
      scruple [en]
    • phát âm demur
      demur [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stickle trong Tiếng Anh

stickle phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm stickle
    Phát âm của j_r99 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  j_r99

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stickle trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel