Cách phát âm contradiction

Filter language and accent
filter
contradiction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒntrəˈdɪkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contradiction
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contradiction
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contradiction
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contradiction

    • opposition between two conflicting forces or ideas
    • (logic) a statement that is necessarily false
    • the speech act of contradicting someone
  • Từ đồng nghĩa với contradiction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contradiction trong Tiếng Anh

contradiction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm contradiction
    Phát âm của ilamoureuse (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ilamoureuse

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contradiction
    Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  LiliDemai

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contradiction

    • fait de contredire, de dire le contraire, de contester, de s'opposer
    • fait de se contredire, de dire l'inverse de ce que l'on a déjà dit
    • rapport entre deux propositions qui s'excluent mutuellement
  • Từ đồng nghĩa với contradiction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contradiction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contradiction?
contradiction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contradiction contradiction   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave