Cách phát âm denial

trong:
denial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈnaɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm denial
    Phát âm của Malprave (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Malprave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm denial
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm denial
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm denial
    Phát âm của Charkohl (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Charkohl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm denial
    Phát âm của lastinline55 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lastinline55

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của denial

    • the act of refusing to comply (as with a request)
    • the act of asserting that something alleged is not true
    • (psychiatry) a defense mechanism that denies painful thoughts
  • Từ đồng nghĩa với denial

Bạn có biết cách phát âm từ denial?
denial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ denial denial   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat