Cách phát âm negation

Filter language and accent
filter
negation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nɪˈɡeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm negation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm negation
    Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EisenKaiser

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của negation

    • a negative statement; a statement that is a refusal or denial of some other statement
    • the speech act of negating
    • (logic) a proposition that is true if and only if another proposition is false
  • Từ đồng nghĩa với negation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm negation trong Tiếng Anh

negation phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  neɡaˈʦi̯oːn
  • phát âm negation
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm negation
    Phát âm của fona (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  fona

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với negation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm negation trong Tiếng Đức

negation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm negation
    Phát âm của Borno (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Borno

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm negation trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature