Cách phát âm cancellation

trong:
Filter language and accent
filter
cancellation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkænsəˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cancellation
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cancellation

    • the act of cancelling; calling off some arrangement
    • the speech act of revoking or annulling or making void
  • Từ đồng nghĩa với cancellation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cancellation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cancellation?
cancellation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cancellation cancellation   [en - usa]
  • Ghi âm từ cancellation cancellation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork