Cách phát âm renunciation

trong:
Filter language and accent
filter
renunciation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˌnʌnsɪˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm renunciation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm renunciation
    Phát âm của beagle3429 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  beagle3429

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm renunciation
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm renunciation
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của renunciation

    • rejecting or disowning or disclaiming as invalid
    • the state of having rejected your religious beliefs or your political party or a cause (often in favor of opposing beliefs or causes)
    • an act (spoken or written) declaring that something is surrendered or disowned
  • Từ đồng nghĩa với renunciation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm renunciation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter