Cách phát âm disaffection

Filter language and accent
filter
disaffection phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm disaffection
    Phát âm của simonorr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  simonorr

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của disaffection

    • the feeling of being alienated from other people
    • disloyalty to the government or to established authority

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disaffection trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen