Cách phát âm no

no phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm no Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của Jazzy9 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của patranne (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của irishdsmyth (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm no Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của joshisanonymous (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của idklol (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của nellswell (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm no Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của amalofi (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của GordonL (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • no ví dụ trong câu

    • No doubt about it

      phát âm No doubt about it Phát âm của (Từ )
    • No doubt about it

      phát âm No doubt about it Phát âm của (Từ )
    • No doubt about it

      phát âm No doubt about it Phát âm của (Từ )
    • No doubt about it

      phát âm No doubt about it Phát âm của (Từ )
    • Hell no!

      phát âm Hell no! Phát âm của (Từ )
    • At no time did she ever say she was sorry.

      phát âm At no time did she ever say she was sorry. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của no

    • a negative
    • a radioactive transuranic element synthesized by bombarding curium with carbon ions; 7 isotopes are known
    • quantifier; used with either mass nouns or plural count nouns for indicating a complete or almost complete lack or zero quantity of
  • Từ đồng nghĩa với no

    • phát âm nay nay [en]
    • phát âm negative negative [en]
    • phát âm none none [en]
    • phát âm zero zero [en]
    • phát âm dissent dissent [en]
    • phát âm disapproval disapproval [en]
    • nix
    • by no means
    • not at all
    • nothing doing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

no phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
no
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm no Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm no Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của user953 (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của nocixema (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của Orphneus (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của Gab9 (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của gardenvillage (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của gswarlus (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của maisgali (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của Rosa0818 (Nữ từ Peru)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • no ví dụ trong câu

    • No puedo encontrar mi equipaje.

      phát âm No puedo encontrar mi equipaje. Phát âm của (Từ )
    • El precio no es correcto.

      phát âm El precio no es correcto. Phát âm của (Từ )
    • No es mío, este tiempo. (Jaime Gil de Biedma)

      phát âm No es mío, este tiempo. (Jaime Gil de Biedma) Phát âm của (Từ )
    • Venceréis, pero no convenceréis. (Miguel de Unamuno)

      phát âm Venceréis, pero no convenceréis. (Miguel de Unamuno) Phát âm của (Từ )
    • No hay felicidad completa.

      phát âm No hay felicidad completa. Phát âm của (Từ )
    • El mayor desprecio es no hacer aprecio.

      phát âm El mayor desprecio es no hacer aprecio. Phát âm của (Từ )
    • No hay que fiarse de las apariencias.

      phát âm No hay que fiarse de las apariencias. Phát âm của (Từ )
    • A quien dan, no escoge.

      phát âm A quien dan, no escoge. Phát âm của (Từ )
    • No cuentes calorías, haz que las calorías cuenten.

      phát âm No cuentes calorías, haz que las calorías cuenten. Phát âm của (Từ )
    • Que vuestro sí sea un sí y vuestro no un no. (Mateo, 5, 37)

      phát âm Que vuestro sí sea un sí y vuestro no un no. (Mateo, 5, 37) Phát âm của (Từ )
    • No lo creo, lo sé. (C.G. Jung)

      phát âm No lo creo, lo sé. (C.G. Jung) Phát âm của (Từ )
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với no

no phát âm trong Tiếng Ý [it]
no
  • phát âm no Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của GiuliettaH_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • no ví dụ trong câu

    • Diavolo, no!

      phát âm Diavolo, no! Phát âm của (Từ )
    • Cazzo, no!

      phát âm Cazzo, no! Phát âm của (Từ )
no phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm no Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Khoa học quốc tế

no phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm no Phát âm của aimae (Nam từ Kenya)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm no Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của mrbeanst (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của guapetin (Nam từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • no ví dụ trong câu

    • Que pé no saco!

      phát âm Que pé no saco! Phát âm của (Từ )
    • Grimaldo é perito moldado no treino

      phát âm Grimaldo é perito moldado no treino Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của no

    • no,1 (nu) Expressão contrahida, equivalente a . O n da ant. prep. en feria naturalmente o artigo o, antepondo-se-lhe e dando a pronúncia ê-nu. Pela quéda da vogal nasalada, ficou simplesmente no.no,2 (nu) pron. O mesmo que o, depois de sýllaba nasalada: fazem-no, dizem-no, bem no vi, não no quero. (Do pron. lo, que, precedido de sýllaba nasal, se assimilou parcialmente: amam-lo = amam-no)no,3 (nó?) adv. Ant. O mesmo que não. Cf. Sim. Machado, fol. 15; G. Vicente, Inês Pereira; etc.
    • forma do pronome pessoal ou demonstrativo o, quando precedido de forma verbal terminada em som nasal mandaram-no; confessaram-no
no phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm no Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • no ví dụ trong câu

    • Suposo que vindràs. Si no, avisa'm.

      phát âm Suposo que vindràs. Si no, avisa'm. Phát âm của (Từ )
    • La poma tenia una tocadura i no volíen vendre-me-la.

      phát âm La poma tenia una tocadura i no volíen vendre-me-la. Phát âm của (Từ )
no phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm no Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Luxembourg

no phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm no Phát âm của doriphan (Nữ từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Việt

no phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm no Phát âm của kiddopedia (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm no Phát âm của daShTRiCk (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Thổ

no phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm no Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Quốc tế ngữ

no phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm no Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Latin

no phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
nəʊ
  • phát âm no Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Nhật

no phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm no Phát âm của klaasrusticus (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Tây Frisia

no phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm no Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Veneto

no phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm no Phát âm của galician (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Galicia

no phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm no Phát âm của QueenZ (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • no ví dụ trong câu

    • Vēlos izņemt naudu no sava konta

      phát âm Vēlos izņemt naudu no sava konta Phát âm của (Từ )
    • Vēlos izņemt naudu no sava krājkonta

      phát âm Vēlos izņemt naudu no sava krājkonta Phát âm của (Từ )
no phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm no Phát âm của omibl (Nữ từ Bosna và Hercegovina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Serbia

no phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm no Phát âm của gordis (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Séc

Cụm từ
  • no ví dụ trong câu

    • no dobře

      phát âm no dobře Phát âm của (Từ )
no phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm no Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Hungary

no phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm no Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Bắc Kurd

no phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm no Phát âm của GoRoR (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Croatia

no phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm no Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Volapük

no phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm no Phát âm của kochman (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • no ví dụ trong câu

    • Ależ ty zmokłeś, piesku! Drżysz i chyba ci zimno. No wejdź do środka!

      phát âm Ależ ty zmokłeś, piesku! Drżysz i chyba ci zimno. No wejdź do środka! Phát âm của (Từ )
no phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm no Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm no trong Tiếng Phần Lan

no đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ no no [ee] Bạn có biết cách phát âm từ no?
  • Ghi âm từ no no [eu] Bạn có biết cách phát âm từ no?
  • Ghi âm từ no no [ki] Bạn có biết cách phát âm từ no?
  • Ghi âm từ no no [sk] Bạn có biết cách phát âm từ no?
  • Ghi âm từ no no [sl] Bạn có biết cách phát âm từ no?
  • Ghi âm từ no no [pap] Bạn có biết cách phát âm từ no?
  • Ghi âm từ no no [ilo] Bạn có biết cách phát âm từ no?
  • Ghi âm từ no no [pag] Bạn có biết cách phát âm từ no?
  • Ghi âm từ no no [tet] Bạn có biết cách phát âm từ no?
  • Ghi âm từ no no [szl] Bạn có biết cách phát âm từ no?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica