Cách phát âm Nada

Nada phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈna.ða
    Spain
  • phát âm Nada Phát âm của tukita (Nữ từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm Nada Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nada Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nada Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm Nada Phát âm của ednaa (Nữ từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nada trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Nada ví dụ trong câu

    • Nada teme perder quien nada tiene. (F. María de Samaniego)

      phát âm Nada teme perder quien nada tiene. (F. María de Samaniego) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Lo quiso todo o nada. Por eso lo dejó todo: para tenerlo todo. (José Hierro)

      phát âm Lo quiso todo o nada. Por eso lo dejó todo: para tenerlo todo. (José Hierro) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No hay nada más engañoso que un hecho evidente.(Arthur Conan Doyle)

      phát âm No hay nada más engañoso que un hecho evidente.(Arthur Conan Doyle) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Nada nuevo bajo el sol.

      phát âm Nada nuevo bajo el sol. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Nada puede decirse, que no se haya dicho antes.

      phát âm Nada puede decirse, que no se haya dicho antes. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ¡No sabes ná[da] gachón...! ¡No saben ná tu[s] güeso [huesos]. (Habla andaluza popular)

      phát âm ¡No sabes ná[da] gachón...! ¡No saben ná tu[s] güeso [huesos]. (Habla andaluza popular) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Nada te turbe, nada te espante. Todo se pasa. (Teresa de Ávila)

      phát âm Nada te turbe, nada te espante. Todo se pasa. (Teresa de Ávila) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Después de todo... tanto todo para nada. (José Hierro)

      phát âm Después de todo... tanto todo para nada. (José Hierro) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ¿Cómo puedes sostener, sin sonrojarte, que de la nada puede surgir 'algo'...? ¿Así... sin más...por las buenas...?

      phát âm ¿Cómo puedes sostener, sin sonrojarte, que de la nada puede surgir 'algo'...? ¿Así... sin más...por las buenas...? Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Si Uno no es, entonces nada es. (Platón)

      phát âm Si Uno no es, entonces nada es. (Platón) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Genio: el que vive de la nada y no se muere. (Ramón Gómez de la Serna, Greguerías)

      phát âm Genio: el que vive de la nada y no se muere. (Ramón Gómez de la Serna, Greguerías) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Nada phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
nada
    Brazil
  • phát âm Nada Phát âm của hiroy (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nada Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nada Phát âm của Gbarp (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nada Phát âm của Vitorcr (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nada Phát âm của nebralgia (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nada Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm Nada Phát âm của anahnarciso (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm Nada Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nada trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • Nada ví dụ trong câu

    • Não custa nada

      phát âm Não custa nada Phát âm của norbond (Nam từ Brasil)
    • Dia de muito é véspera de nada.

      phát âm Dia de muito é véspera de nada. Phát âm của C_Godoy (Nam từ Brasil)
Nada phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Nada Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nada trong Tiếng Đức

Nada phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm Nada Phát âm của adid (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nada trong Tiếng Indonesia

Nada phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Nada Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nada trong Tiếng Ý

Nada phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm Nada Phát âm của xbtellado (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nada trong Tiếng Galicia

Nada phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
na.da
  • phát âm Nada Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nada trong Tiếng Pháp

Nada phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm Nada Phát âm của Yenn (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nada trong Tiếng Serbia

Nada phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm Nada Phát âm của Malinka (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nada trong Tiếng Croatia

Nada đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Nada Nada [pap] Bạn có biết cách phát âm từ Nada?

Từ ngẫu nhiên: tresotorrinolaringologíaespejopelotudomanzana