Cách phát âm dentro

dentro phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm dentro Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dentro Phát âm của bienhablado (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm dentro Phát âm của reality3d (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm dentro Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dentro trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • dentro ví dụ trong câu

    • Lo que no se saca se queda dentro y te va pudriendo. (Dolores Rodondo, Legado en los huesos)

      phát âm Lo que no se saca se queda dentro y te va pudriendo. (Dolores Rodondo, Legado en los huesos) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Para lo que me queda en este convento...me cago y me meo dentro.

      phát âm Para lo que me queda en este convento...me cago y me meo dentro. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Dentro hay un mosquito

      phát âm Dentro hay un mosquito Phát âm của JorgeM (Nam từ México)
    • El pez más difícil de pescar es el jabón dentro del agua. (R. Gómez de la Serna)

      phát âm El pez más difícil de pescar es el jabón dentro del agua. (R. Gómez de la Serna) Phát âm của MariaClara (Nữ từ Colombia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dentro phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm dentro Phát âm của melamousse (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dentro Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dentro trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • dentro ví dụ trong câu

    • Qui dentro c'è troppo caldo, si soffoca!

      phát âm Qui dentro c'è troppo caldo, si soffoca! Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
dentro phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
dentro
    Âm giọng Brazil
  • phát âm dentro Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dentro Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm dentro Phát âm của aimae (Nam từ Kenya)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dentro trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • dentro ví dụ trong câu

    • Dentro dos meus braços, os abraços hão de ser milhões

      phát âm Dentro dos meus braços, os abraços hão de ser milhões Phát âm của n00b4uM (Nam từ Brasil)
    • ...determinam-no de dentro de sua existência na mundanidade...

      phát âm ...determinam-no de dentro de sua existência na mundanidade... Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
dentro phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm dentro Phát âm của SignoritaEle (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dentro trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita