Cách phát âm embargo

Filter language and accent
filter
embargo phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm embargo
    Phát âm của loveacuppa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  loveacuppa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm embargo
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm embargo
    Phát âm của Salvage (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Salvage

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm embargo
    Phát âm của ThatMexikan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ThatMexikan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của embargo

    • a government order imposing a trade barrier
    • ban the publication of (documents), as for security or copyright reasons
    • prevent commerce

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Anh

embargo phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm embargo
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Đức

embargo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  embaɾgo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm embargo
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm embargo
    Phát âm của tobiasdaza (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  tobiasdaza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embargo

    • Ocupación, aprehensión o retención de los bienes de una persona hecha con mandamiento de juez competente por razón de deuda o delito.
    • Actuación judicial que practica un ministro de fe, que consiste en la entrega real o simbólica, que se hace de ciertos bienes, a una persona designada como depositario, para asegurar con ellos el pago de la deuda.
  • Từ đồng nghĩa với embargo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Tây Ban Nha

embargo phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm embargo
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Tatar Krym

embargo phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm embargo
    Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  HetDamspel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Tatarstan

embargo phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm embargo
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Quốc tế ngữ

embargo phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm embargo
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Luxembourg

embargo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm embargo
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Hà Lan

embargo phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm embargo
    Phát âm của robyer (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  robyer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Séc

embargo phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm embargo
    Phát âm của teilki (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  teilki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Croatia

embargo phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm embargo
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Thụy Điển

embargo phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm embargo
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Ba Lan

embargo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm embargo
    Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Laloha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Ý

embargo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.baʁɡo
  • phát âm embargo
    Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YourNameHere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embargo

    • interdiction provisoire, pour un navire étranger, de quitter le port où il mouille
    • mesure de contrainte sur la libre circulation d'un objet particulier, ou sur des marchandises dans le cadre d'échanges internationaux
  • Từ đồng nghĩa với embargo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Pháp

embargo phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm embargo
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Đan Mạch

embargo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  embargo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm embargo
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embargo

    • Obstáculo, estôrvo. Meio judicial, com que se procura obstar ao cumprimento de uma sentença ou despacho. Sequestro. Loc. adv. Sem embargo, não obstante. (De embargar)
    • suspensão de uma sentença ou despacho
    • impedimento de continuar uma obra
  • Từ đồng nghĩa với embargo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embargo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ embargo?
embargo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ embargo embargo   [es - es]
  • Ghi âm từ embargo embargo   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften