Cách phát âm confiscation

trong:
Filter language and accent
filter
confiscation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confiscation
    Phát âm của Aweav (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Aweav

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confiscation

    • seizure by the government

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confiscation trong Tiếng Anh

confiscation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.fis.ka.sjɔ̃
  • phát âm confiscation
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confiscation

    • fait de confisquer, de saisir des biens
    • saisie de biens et transfert de ces biens à l'État

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confiscation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt