Cách phát âm interdiction

trong:
Filter language and accent
filter
interdiction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.tɛʁ.dik.sjɔ̃
  • phát âm interdiction
    Phát âm của okcitan (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  okcitan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interdiction
    Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  TaoStyle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interdiction

    • fait d'interdire, d'empêcher, de prohiber
    • action qui interdit à un membre d'un corps constitué l'exercice de ses fonctions
  • Từ đồng nghĩa với interdiction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interdiction trong Tiếng Pháp

interdiction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈdɪkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interdiction
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interdiction

    • authoritative prohibition
    • a court order prohibiting a party from doing a certain activity
  • Từ đồng nghĩa với interdiction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interdiction trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ interdiction?
interdiction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ interdiction interdiction   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi