Cách phát âm proscription

Filter language and accent
filter
proscription phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm proscription
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của proscription

    • interdiction
    • autrefois, bannissement, exil
    • dans l'Antiquité, à Rome, condamnation à mort annoncée par des affiches

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proscription trong Tiếng Pháp

proscription phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm proscription
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của proscription

    • a decree that prohibits something
    • rejection by means of an act of banishing or proscribing someone

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proscription trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi