Cách phát âm retrait

trong:
Cụm từ
  • retrait ví dụ trong câu

    • Je voudrais effectuer un retrait sur mon compte épargne

      phát âm Je voudrais effectuer un retrait sur mon compte épargne Phát âm của marclhynn (Nam từ Bỉ)
    • Quel est le retrait maximum?

      phát âm Quel est le retrait maximum? Phát âm của marclhynn (Nam từ Bỉ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vousChamps Elyséesvoulonsc'est la vieanglais