Cách phát âm prohibition

trong:
Filter language and accent
filter
prohibition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌprəʊ(h)ɪˈbɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prohibition
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prohibition
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prohibition
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prohibition
    Phát âm của wiener (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wiener

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prohibition
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prohibition
    Phát âm của gratified (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gratified

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prohibition

    • a law forbidding the sale of alcoholic beverages
    • a decree that prohibits something
    • the period from 1920 to 1933 when the sale of alcoholic beverages was prohibited in the United States by a constitutional amendment
  • Từ đồng nghĩa với prohibition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prohibition trong Tiếng Anh

prohibition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prohibition
    Phát âm của vits (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  vits

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prohibition

    • interdiction légale
    • interdiction de produire, d'importer, de vendre certaines marchandises
    • interdiction des boissons alcoolisées aux États-Unis dans les années vingt
  • Từ đồng nghĩa với prohibition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prohibition trong Tiếng Pháp

prohibition phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm prohibition
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với prohibition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prohibition trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prohibition?
prohibition đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prohibition prohibition   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel