Cách phát âm taboo

trong:
Filter language and accent
filter
taboo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  təˈbuː; /-a/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm taboo
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm taboo
    Phát âm của ejackso2 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejackso2

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của taboo

    • a prejudice (especially in Polynesia and other South Pacific islands) that prohibits the use or mention of something because of its sacred nature
    • an inhibition or ban resulting from social custom or emotional aversion
    • declare as sacred and forbidden
  • Từ đồng nghĩa với taboo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taboo trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ taboo?
taboo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ taboo taboo   [en - uk]
  • Ghi âm từ taboo taboo   [en - usa]
  • Ghi âm từ taboo taboo   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany