Cách phát âm sacred

Filter language and accent
filter
sacred phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseɪkrɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sacred
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sacred
    Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aldarie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sacred
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sacred

    • concerned with religion or religious purposes
    • worthy of respect or dedication
    • made or declared or believed to be holy; devoted to a deity or some religious ceremony or use
  • Từ đồng nghĩa với sacred

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sacred trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sacred?
sacred đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sacred sacred   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou