Cách phát âm revered

Filter language and accent
filter
revered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈvɪəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm revered
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm revered
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revered

    • profoundly honored
  • Từ đồng nghĩa với revered

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ revered?
revered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ revered revered   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril