Cách phát âm cherished

Filter language and accent
filter
cherished phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃerɪʃt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cherished
    Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aphill17

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cherished
    Phát âm của Tristan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tristan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cherished

    • characterized by feeling or showing fond affection for

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cherished trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cherished?
cherished đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cherished cherished   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature